Từ đồng nghĩa với "nghĩa khí"
| nghĩa | ý nghĩa | nội hàm | ngữ cảnh |
| nghĩa lý | sắc thái | định nghĩa | diễn giải |
| ngụ ý | đầy ý nghĩa | có ý nghĩa | tinh thần |
| tâm tư | tâm trạng | cảm xúc | động lực |
| lý tưởng | quan điểm | thái độ | tín ngưỡng |
| nghĩa | ý nghĩa | nội hàm | ngữ cảnh |
| nghĩa lý | sắc thái | định nghĩa | diễn giải |
| ngụ ý | đầy ý nghĩa | có ý nghĩa | tinh thần |
| tâm tư | tâm trạng | cảm xúc | động lực |
| lý tưởng | quan điểm | thái độ | tín ngưỡng |