Từ đồng nghĩa với "nghẹn"
| ngạt thở | nghẹt thở | khó thở | ngột ngạt |
| làm ngạt thở | bóp nghẹt | nghẹn lời | nghẹn ngào |
| nghẹn cổ | nghẹn cảm xúc | nghẹn ứ | nghẹn tắc |
| nghẹn ngập | nghẹn chua | nghẹn đắng | nghẹn ngào |
| nghẹn nỗi | nghẹn hẹn | nghẹn mùi | nghẹn khổ |
| ngạt thở | nghẹt thở | khó thở | ngột ngạt |
| làm ngạt thở | bóp nghẹt | nghẹn lời | nghẹn ngào |
| nghẹn cổ | nghẹn cảm xúc | nghẹn ứ | nghẹn tắc |
| nghẹn ngập | nghẹn chua | nghẹn đắng | nghẹn ngào |
| nghẹn nỗi | nghẹn hẹn | nghẹn mùi | nghẹn khổ |