Từ đồng nghĩa với "nghẹt hay"
| tắc | vướng | chặt | sít |
| bế tắc | kẹt | ngăn | cản |
| bít | khó khăn | đầy | nghẽn |
| bế | khó thở | khó chịu | tắc nghẽn |
| bó | siết | đè nén | kìm hãm |
| tắc | vướng | chặt | sít |
| bế tắc | kẹt | ngăn | cản |
| bít | khó khăn | đầy | nghẽn |
| bế | khó thở | khó chịu | tắc nghẽn |
| bó | siết | đè nén | kìm hãm |