Từ đồng nghĩa với "nghềnh"
| nghển | nghiêng | nghiêng ngả | nghiêng lệch |
| nghiêng về | nghiêng sang | nghiêng mình | nghiêng đầu |
| nghiêng người | nghiêng trái | nghiêng phải | nghiêng xuống |
| nghiêng lên | nghiêng mắt | nghiêng lưng | nghiêng cổ |
| nghiêng chân | nghiêng tay | nghiêng bóng | nghiêng ánh sáng |