Từ đồng nghĩa với "nghểnh"
| nấc cục | nấc cụt | nấc | vừa nói vừa nấc |
| trục trặc | cái nấc | khó thở | khó nói |
| khó chịu | nghẹn | nghẹn ngào | nghẹn họng |
| nghẹn lời | khó khăn | bất tiện | lúng túng |
| bối rối | khó xử | khó khăn trong giao tiếp | khó khăn trong diễn đạt |
| nấc cục | nấc cụt | nấc | vừa nói vừa nấc |
| trục trặc | cái nấc | khó thở | khó nói |
| khó chịu | nghẹn | nghẹn ngào | nghẹn họng |
| nghẹn lời | khó khăn | bất tiện | lúng túng |
| bối rối | khó xử | khó khăn trong giao tiếp | khó khăn trong diễn đạt |