Từ đồng nghĩa với "nghệ thường"
| xiêm | sắc cầu vồng | màu sắc | điệu vũ |
| huyền ảo | lấp lánh | rực rỡ | sặc sỡ |
| tươi sáng | đẹp đẽ | lộng lẫy | tráng lệ |
| màu mè | nguy nga | thần tiên | huyền bí |
| mộng mơ | tuyệt mỹ | điệu nghệ | nghệ thuật |
| xiêm | sắc cầu vồng | màu sắc | điệu vũ |
| huyền ảo | lấp lánh | rực rỡ | sặc sỡ |
| tươi sáng | đẹp đẽ | lộng lẫy | tráng lệ |
| màu mè | nguy nga | thần tiên | huyền bí |
| mộng mơ | tuyệt mỹ | điệu nghệ | nghệ thuật |