Từ đồng nghĩa với "nghỉ tay"
| nghỉ ngơi | nghỉ chân | nghỉ mệt | nghỉ giải lao |
| nghỉ giữa giờ | nghỉ tạm | nghỉ một lát | nghỉ xả hơi |
| nghỉ tay chân | nghỉ việc | nghỉ phép | nghỉ dưỡng |
| nghỉ sức | nghỉ hưu | nghỉ dài hạn | nghỉ tạm thời |
| nghỉ bù | nghỉ phục hồi | nghỉ thư giãn | nghỉ cho khỏe |