Từ đồng nghĩa với "nghỉn xưa"
| cổ xưa | ngàn xưa | thời xa xưa | thời cổ |
| thời kỳ trước | thời đại xưa | thế kỷ trước | di tích cổ |
| di sản xưa | kỷ nguyên xưa | thời gian xa xưa | thời gian cổ |
| thời kỳ xa xưa | cổ đại | ngày xưa | thế hệ trước |
| thời kỳ cổ đại | thời kỳ lịch sử | thời gian lịch sử | kỷ niệm xưa |