Từ đồng nghĩa với "nghị gật"
| nghị hoà đợ | đề nghị gật đầu | biểu thị | tín hiệu |
| chỉ dẫn | vẫy tay | vẫy gọi | chỉ ra |
| đề nghị | đại biểu | đại diện | thảo luận |
| hội nghị | bàn bạc | thỏa thuận | đồng thuận |
| gật đầu | tán thành | hỗ trợ | khuyến nghị |
| nghị hoà đợ | đề nghị gật đầu | biểu thị | tín hiệu |
| chỉ dẫn | vẫy tay | vẫy gọi | chỉ ra |
| đề nghị | đại biểu | đại diện | thảo luận |
| hội nghị | bàn bạc | thỏa thuận | đồng thuận |
| gật đầu | tán thành | hỗ trợ | khuyến nghị |