Từ đồng nghĩa với "nghịt"
| nghịt | đông nghịt | đen nghịt | chật chội |
| chen chúc | kín | đầy | ngập |
| tắc | bít | không còn chỗ | dày đặc |
| sát nhau | kín mít | nghẹt | ngột ngạt |
| bít bùng | khó thở | đông đúc | túm tụm |
| quây quần |
| nghịt | đông nghịt | đen nghịt | chật chội |
| chen chúc | kín | đầy | ngập |
| tắc | bít | không còn chỗ | dày đặc |
| sát nhau | kín mít | nghẹt | ngột ngạt |
| bít bùng | khó thở | đông đúc | túm tụm |
| quây quần |