Từ đồng nghĩa với "nghe chừng"
| hình như | có vẻ | nghe có vẻ | dường như |
| có lẽ | có thể | nghe nói | có khả năng |
| nghe ra | nghe thấy | cảm giác như | cảm tưởng như |
| như là | được biết | theo như | theo thông tin |
| được nghe | nghe đồn | nghe tin | nghe thấy rằng |
| nghe chừng như |
| hình như | có vẻ | nghe có vẻ | dường như |
| có lẽ | có thể | nghe nói | có khả năng |
| nghe ra | nghe thấy | cảm giác như | cảm tưởng như |
| như là | được biết | theo như | theo thông tin |
| được nghe | nghe đồn | nghe tin | nghe thấy rằng |
| nghe chừng như |