Từ đồng nghĩa với "nghiêm mình"
| nghiêm khắc | nghiêm túc | nghiêm ngặt | chặt chẽ |
| rõ ràng | kỷ luật | cứng rắn | cứng nhắc |
| thẳng thắn | minh bạch | đúng mực | kiên quyết |
| khắt khe | có quy tắc | có nguyên tắc | đúng đắn |
| không khoan nhượng | có chuẩn mực | có luật lệ | có điều lệ |
| nghiêm khắc | nghiêm túc | nghiêm ngặt | chặt chẽ |
| rõ ràng | kỷ luật | cứng rắn | cứng nhắc |
| thẳng thắn | minh bạch | đúng mực | kiên quyết |
| khắt khe | có quy tắc | có nguyên tắc | đúng đắn |
| không khoan nhượng | có chuẩn mực | có luật lệ | có điều lệ |