Từ đồng nghĩa với "nghiêm túc"
| nghiêm nghị | nghiêm chỉnh | nghiêm trang | đứng đắn |
| đoan chính | ràng buộc | hệ trọng | chu đáo |
| có chủ ý | không đùa | nghiêm túc | trách nhiệm |
| cẩn thận | tôn trọng | chỉn chu | kỷ luật |
| nghiêm khắc | thận trọng | chuyên nghiệp | đúng mực |
| nghiêm nghị | nghiêm chỉnh | nghiêm trang | đứng đắn |
| đoan chính | ràng buộc | hệ trọng | chu đáo |
| có chủ ý | không đùa | nghiêm túc | trách nhiệm |
| cẩn thận | tôn trọng | chỉn chu | kỷ luật |
| nghiêm khắc | thận trọng | chuyên nghiệp | đúng mực |