Từ đồng nghĩa với "nghiệp dĩ"
| nghiệp báo | nghiệp chướng | quả báo | số phận |
| nghiệp lực | nghiệp quả | nghiệp duyên | nghiệp báo |
| nghiệp báo | nghiệp báo | nghiệp báo | nghiệp báo |
| nghiệp báo | nghiệp báo | nghiệp báo | nghiệp báo |
| nghiệp báo | nghiệp báo | nghiệp báo | nghiệp báo |
| nghiệp báo | nghiệp chướng | quả báo | số phận |
| nghiệp lực | nghiệp quả | nghiệp duyên | nghiệp báo |
| nghiệp báo | nghiệp báo | nghiệp báo | nghiệp báo |
| nghiệp báo | nghiệp báo | nghiệp báo | nghiệp báo |
| nghiệp báo | nghiệp báo | nghiệp báo | nghiệp báo |