Từ đồng nghĩa với "nghi trượng"
| trượng | nghi lễ | vật trang trí | vật dụng |
| đồ trang sức | bình khí | quạt | tản |
| cở | dụng cụ | đồ dùng | vật phẩm |
| đồ trang hoàng | đồ lễ | vật phẩm trang trí | đồ cúng |
| vật dụng trang trí | đồ thờ | vật phẩm nghi lễ | đồ tế |
| trượng | nghi lễ | vật trang trí | vật dụng |
| đồ trang sức | bình khí | quạt | tản |
| cở | dụng cụ | đồ dùng | vật phẩm |
| đồ trang hoàng | đồ lễ | vật phẩm trang trí | đồ cúng |
| vật dụng trang trí | đồ thờ | vật phẩm nghi lễ | đồ tế |