Từ đồng nghĩa với "ngoài"
| bên ngoài | ở ngoài | ra ngoài | ngoại |
| nước ngoài | thế giới bên ngoài | ngoài trời | mặt ngoài |
| bề ngoài | cạnh ngoài | phía ngoài | ở gần phía ngoài |
| người ngoài | từ bên ngoài | ở ngoài biển khơi | xa |
| xa hơn | trừ ra | ngoại thất | bên ngoài hành tinh |
| dư luận ngoài nước |