Từ đồng nghĩa với "ngoáy"
| vặn vẹo | ngoằn ngoèo | xiên | quay |
| xoay | lắc | vung | vẫy |
| đảo | lăn | vòng | quay cuồng |
| quay tròn | vặn | đi vòng | đi ngoằn ngoèo |
| viết nhanh | viết vội | chữ khó đọc | viết nguệch ngoạc |
| vặn vẹo | ngoằn ngoèo | xiên | quay |
| xoay | lắc | vung | vẫy |
| đảo | lăn | vòng | quay cuồng |
| quay tròn | vặn | đi vòng | đi ngoằn ngoèo |
| viết nhanh | viết vội | chữ khó đọc | viết nguệch ngoạc |