Từ đồng nghĩa với "ngoại cảm"
| thấu thị | tiên kiến | nhạy cảm | tâm linh |
| huyền bí | thần bí | siêu hình | siêu nhiên |
| phi vật chất | tâm lý | bà đồng | ông đồng |
| thầy bói | phù thủy | ngoại cảm | cảm nhận |
| cảm giác | trực giác | cảm ứng | điềm báo |
| thấu thị | tiên kiến | nhạy cảm | tâm linh |
| huyền bí | thần bí | siêu hình | siêu nhiên |
| phi vật chất | tâm lý | bà đồng | ông đồng |
| thầy bói | phù thủy | ngoại cảm | cảm nhận |
| cảm giác | trực giác | cảm ứng | điềm báo |