Từ đồng nghĩa với "ngoại lai"
| nước ngoài | cây ngoại lai | vật ngoại lai | không phải bản địa |
| ở nước ngoài | lạ | kỳ lạ | lạ kỳ |
| kỳ cục | bất thường | khác biệt | hiếm |
| ngoại quốc | ngoại tộc | không quen thuộc | xa lạ |
| mới mẻ | đặc biệt | khác thường | từ xa |
| vật lạ |
| nước ngoài | cây ngoại lai | vật ngoại lai | không phải bản địa |
| ở nước ngoài | lạ | kỳ lạ | lạ kỳ |
| kỳ cục | bất thường | khác biệt | hiếm |
| ngoại quốc | ngoại tộc | không quen thuộc | xa lạ |
| mới mẻ | đặc biệt | khác thường | từ xa |
| vật lạ |