Từ đồng nghĩa với "ngoại tỉnh"
| ngoại thành | ngoại khu | ngoại ô | ngoại quốc |
| ngoại bang | ngoại tỉnh | ngoại địa | ngoại thương |
| ngoại ngữ | ngoại hình | ngoại lệ | ngoại vi |
| ngoại cảm | ngoại đạo | ngoại giao | ngoại trừ |
| ngoại tộc | ngoại nhân | ngoại vật | ngoại cảnh |
| ngoại thành | ngoại khu | ngoại ô | ngoại quốc |
| ngoại bang | ngoại tỉnh | ngoại địa | ngoại thương |
| ngoại ngữ | ngoại hình | ngoại lệ | ngoại vi |
| ngoại cảm | ngoại đạo | ngoại giao | ngoại trừ |
| ngoại tộc | ngoại nhân | ngoại vật | ngoại cảnh |