Từ đồng nghĩa với "ngoắc ngoặc"
| móc ngoặc | vẫy | gọi | kêu |
| ra hiệu | điệu bộ | dấu hiệu | chỉ |
| thuyết phục | mời | hú | hô |
| điểm chỉ | điểm danh | điểm mặt | điểm nhấn |
| điểm chú ý | điểm nhấn mạnh | điểm nhấn chính | điểm nhấn phụ |
| móc ngoặc | vẫy | gọi | kêu |
| ra hiệu | điệu bộ | dấu hiệu | chỉ |
| thuyết phục | mời | hú | hô |
| điểm chỉ | điểm danh | điểm mặt | điểm nhấn |
| điểm chú ý | điểm nhấn mạnh | điểm nhấn chính | điểm nhấn phụ |