Từ đồng nghĩa với "ngoa mồm"
| khoác lác | nói quá | phóng đại | cường điệu |
| khoe khoang | xuyên tạc | bịa đặt | sai sự thật |
| làm quá mức | khuếch đại | nói dối | làm màu |
| thổi phồng | điêu ngoa | lừa dối | mê tín |
| hư cấu | tự phụ | vẽ vời | nói xạo |
| khoác lác | nói quá | phóng đại | cường điệu |
| khoe khoang | xuyên tạc | bịa đặt | sai sự thật |
| làm quá mức | khuếch đại | nói dối | làm màu |
| thổi phồng | điêu ngoa | lừa dối | mê tín |
| hư cấu | tự phụ | vẽ vời | nói xạo |