Từ đồng nghĩa với "ngoa ngoắt"
| khoa trương | phóng đại | thổi phồng | bịa đặt |
| ngông cuồng | quá quắt | quá mức | thổi phồng quá mức |
| phóng to | tăng cao | quá xá | ngoa ngôn |
| nói quá | nói phét | nói khoác | làm quá |
| nói lố | nói vống | nói ngoa | nói xạo |
| khoa trương | phóng đại | thổi phồng | bịa đặt |
| ngông cuồng | quá quắt | quá mức | thổi phồng quá mức |
| phóng to | tăng cao | quá xá | ngoa ngôn |
| nói quá | nói phét | nói khoác | làm quá |
| nói lố | nói vống | nói ngoa | nói xạo |