Từ đồng nghĩa với "ngon giấc"
| ngủ ngon | chúc ngủ ngon | giờ đi ngủ | tắt đèn |
| chào buổi tối | ngủ say | ngủ yên | ngủ sâu |
| ngủ thiếp | ngủ trưa | ngủ đẫy | ngủ ngon lành |
| ngủ êm | ngủ nghỉ | ngủ bù | ngủ dậy |
| ngủ say sưa | ngủ ngon giấc | ngủ một giấc | ngủ thẳng giấc |
| ngủ ngon | chúc ngủ ngon | giờ đi ngủ | tắt đèn |
| chào buổi tối | ngủ say | ngủ yên | ngủ sâu |
| ngủ thiếp | ngủ trưa | ngủ đẫy | ngủ ngon lành |
| ngủ êm | ngủ nghỉ | ngủ bù | ngủ dậy |
| ngủ say sưa | ngủ ngon giấc | ngủ một giấc | ngủ thẳng giấc |