Từ đồng nghĩa với "nguẩy"
| quay | lắc | nghiêng | gật |
| lắc đầu | nhún | đi | bỏ đi |
| tránh | từ chối | khước từ | cự tuyệt |
| không đồng ý | phớt lờ | bỏ mặc | ngó lơ |
| không quan tâm | thờ ơ | hững hờ | ngó |
| quay | lắc | nghiêng | gật |
| lắc đầu | nhún | đi | bỏ đi |
| tránh | từ chối | khước từ | cự tuyệt |
| không đồng ý | phớt lờ | bỏ mặc | ngó lơ |
| không quan tâm | thờ ơ | hững hờ | ngó |