Từ đồng nghĩa với "nguồi nguội"
| lạnh | mát | hạ nhiệt | nguội |
| bớt nóng | không còn nóng | thiu | tê |
| mát mẻ | khô | bình tĩnh | trầm lắng |
| êm đềm | tĩnh lặng | nhẹ nhàng | vắng vẻ |
| hưu hắt | lặng lẽ | tĩnh mịch | mờ nhạt |
| lạnh | mát | hạ nhiệt | nguội |
| bớt nóng | không còn nóng | thiu | tê |
| mát mẻ | khô | bình tĩnh | trầm lắng |
| êm đềm | tĩnh lặng | nhẹ nhàng | vắng vẻ |
| hưu hắt | lặng lẽ | tĩnh mịch | mờ nhạt |