Từ đồng nghĩa với "nguyên dạng"
| nguyên bản | nguyên khối | nguyên mẫu | gốc |
| căn bản | thô | chưa chỉnh sửa | chưa biến đổi |
| nguyên vẹn | nguyên thủy | nguyên trạng | nguyên hình |
| chưa qua xử lý | chưa thay đổi | chưa tinh chỉnh | đầu tiên |
| cơ bản | tự nhiên | không biến dạng | không thay đổi |