Từ đồng nghĩa với "nguyên một chỗ lll"
| nguyên một chỗ | nguyên vẹn | nguyên bản | nguyên khối |
| nguyên xi | nguyên trạng | nguyên nhân | nguyên tắc |
| nguyên liệu | nguyên khí | nguyên mẫu | nguyên thủy |
| nguyên đai | nguyên cớ | nguyên ủy | nguyên vị |
| nguyên tôn | nguyên hạt | nguyên bào | nguyên tôn |