Từ đồng nghĩa với "nguyên súy"
| nguyên bản | bản gốc | nguyên thủy | nguyên văn |
| nguyên mẫu | nguyên tác | căn nguyên | chính gốc |
| ban đầu | đầu tiên | nguyên hình | nguyên trạng |
| nguyên thể | nguyên khí | nguyên lý | nguyên tắc |
| nguyên nhân | nguyên ủy | nguyên cớ | nguyên bản chất |
| nguyên bản | bản gốc | nguyên thủy | nguyên văn |
| nguyên mẫu | nguyên tác | căn nguyên | chính gốc |
| ban đầu | đầu tiên | nguyên hình | nguyên trạng |
| nguyên thể | nguyên khí | nguyên lý | nguyên tắc |
| nguyên nhân | nguyên ủy | nguyên cớ | nguyên bản chất |