Từ đồng nghĩa với "nguyên suý"
| nguyên soái | nguyên tác | nguyên tắc | nguyên lý |
| căn bản | cốt lõi | chủ yếu | chính |
| căn cứ | điều kiện | quy tắc | quy định |
| tiêu chuẩn | mẫu mực | định hướng | hướng dẫn |
| nguyên bản | gốc | căn nguyên | căn cước |
| nguyên soái | nguyên tác | nguyên tắc | nguyên lý |
| căn bản | cốt lõi | chủ yếu | chính |
| căn cứ | điều kiện | quy tắc | quy định |
| tiêu chuẩn | mẫu mực | định hướng | hướng dẫn |
| nguyên bản | gốc | căn nguyên | căn cước |