Từ đồng nghĩa với "nguyên thuỷ"
| nguyên sơ | sơ khai | cổ xưa | thời kỳ đầu |
| đầu tiên | nguyên bản | nguyên thủy | sơ lược |
| thô sơ | mộc mạc | căn bản | tiền sử |
| khởi đầu | nguyên tắc | đầu đời | cổ đại |
| nguyên hình | nguyên thể | sơ phát | sơ nguyên |
| nguyên sơ | sơ khai | cổ xưa | thời kỳ đầu |
| đầu tiên | nguyên bản | nguyên thủy | sơ lược |
| thô sơ | mộc mạc | căn bản | tiền sử |
| khởi đầu | nguyên tắc | đầu đời | cổ đại |
| nguyên hình | nguyên thể | sơ phát | sơ nguyên |