Từ đồng nghĩa với "nguyệt hoa"
| hoa nguyệt | nguyệt lão | xe duyên | tình duyên |
| hôn nhân | kết duyên | tình yêu | mối lương duyên |
| cầu hôn | tình cảm | người mai mối | người se duyên |
| truyền thuyết | huyền thoại | tình bạn | tình nghĩa |
| tình cảm đôi lứa | mối tình | duyên phận | lễ cưới |