Từ đồng nghĩa với "nguyệt phí"
| phí hàng tháng | phí | thanh toán | thuê |
| đóng góp | chi phí | phí định kỳ | phí thành viên |
| phí hội viên | ngân sách | đóng phí | đóng tiền |
| phí dịch vụ | phí tham gia | phí hỗ trợ | phí quản lý |
| phí duy trì | phí thường niên | phí sinh hoạt | phí hoạt động |