Từ đồng nghĩa với "nhà ốc"
| nhà lớn | nhà cao | nhà rộng | nhà cao tầng |
| tòa nhà | căn hộ | biệt thự | nhà ở |
| nhà chung cư | nhà cấp 4 | nhà phố | nhà biệt lập |
| nhà xây dựng | nhà mới | nhà hiện đại | nhà kiên cố |
| nhà bề thế | nhà sang trọng | nhà hoành tráng | nhà văn phòng |
| nhà lớn | nhà cao | nhà rộng | nhà cao tầng |
| tòa nhà | căn hộ | biệt thự | nhà ở |
| nhà chung cư | nhà cấp 4 | nhà phố | nhà biệt lập |
| nhà xây dựng | nhà mới | nhà hiện đại | nhà kiên cố |
| nhà bề thế | nhà sang trọng | nhà hoành tráng | nhà văn phòng |