Từ đồng nghĩa với "nhà dùng phụ sau"
| thí mạng | liều lĩnh | mạo hiểm | chấp nhận rủi ro |
| đánh liều | cố gắng hết sức | làm liều | quyết tâm |
| dốc sức | điên cuồng | không ngại | bất chấp |
| làm tới | chạy thí | đánh cược | đi tới cùng |
| không lùi bước | dám làm | làm bừa | làm tới bến |
| thí mạng | liều lĩnh | mạo hiểm | chấp nhận rủi ro |
| đánh liều | cố gắng hết sức | làm liều | quyết tâm |
| dốc sức | điên cuồng | không ngại | bất chấp |
| làm tới | chạy thí | đánh cược | đi tới cùng |
| không lùi bước | dám làm | làm bừa | làm tới bến |