Từ đồng nghĩa với "nhà dưới"
| tầng hầm | hầm | dưới lầu | ở tầng dưới |
| ở dưới nhà | bên dưới | dưới cùng | tầng dưới |
| nhà hầm | kho dưới | kho hầm | kho ở dưới |
| phòng dưới | phòng hầm | kho tầng hầm | kho bên dưới |
| kho ở tầng dưới | tầng hầm nhà | tầng dưới nhà | nhà ở dưới |
| tầng hầm | hầm | dưới lầu | ở tầng dưới |
| ở dưới nhà | bên dưới | dưới cùng | tầng dưới |
| nhà hầm | kho dưới | kho hầm | kho ở dưới |
| phòng dưới | phòng hầm | kho tầng hầm | kho bên dưới |
| kho ở tầng dưới | tầng hầm nhà | tầng dưới nhà | nhà ở dưới |