Từ đồng nghĩa với "nhà nòi"
| gia đình truyền thống | nhà nghề | họ tộc | dòng họ |
| gia tộc | nhà có nghề | nhà chuyên môn | nhà xuất sắc |
| nhà tài năng | nhà chuyên gia | nhà nghiên cứu | nhà khoa học |
| nhà văn | nhà nghệ thuật | nhà giáo | nhà lãnh đạo |
| nhà chính trị | nhà hoạt động | nhà sản xuất | nhà đầu tư |