Từ đồng nghĩa với "nhà trệt"
| nhà cấp 4 | nhà một tầng | nhà không gác | nhà đất |
| nhà mái ngói | nhà trệt mái ngói | nhà trệt không gác | nhà đơn giản |
| nhà bình dân | nhà ở | nhà dân dụng | nhà truyền thống |
| nhà nông thôn | nhà vườn | nhà gạch | nhà xây |
| nhà nhỏ | nhà tạm | nhà cấp 4 mái ngói | nhà không lầu |