Từ đồng nghĩa với "nhàn đàm"
- tán gẫu
- nói chuyện phiếm
- buôn chuyện
- tán dóc
- nhàn hạ
- rỗi rãi
- không bận rộn
- không vất vả
- không mệt nhọc
- thảnh thơi
- thong thả
- nhàn nhã
- vô công rồi nghề
- không có việc gì làm
- đàm đạo
- trò chuyện
- hội thoại
- thảo luận
- bàn luận
- nói chuyện