Từ đồng nghĩa với "nhàn cư"
| nhàn rỗi | nhàn du | thong dong | thảnh thơi |
| không việc | rỗi rãi | vô công | không làm gì |
| nghỉ ngơi | đi dạo | thư giãn | tản bộ |
| vô vị | không bận rộn | đi lang thang | không có việc |
| ngồi không | đi chơi | thong thả | ngồi chơi |
| nhàn rỗi | nhàn du | thong dong | thảnh thơi |
| không việc | rỗi rãi | vô công | không làm gì |
| nghỉ ngơi | đi dạo | thư giãn | tản bộ |
| vô vị | không bận rộn | đi lang thang | không có việc |
| ngồi không | đi chơi | thong thả | ngồi chơi |