Từ đồng nghĩa với "nhàn nhạt"
| thảnh thơi | thư giãn | thư thái | nhàn nhã |
| rảnh rang | thoải mái | an nhàn | nhàn nhạt |
| chậm rãi | không vội vã | rỗi rãi | nhẹ nhàng |
| thong thả | chậm chạp | dễ chịu | từ tốn |
| bình thản | vô tư | điềm tĩnh | tĩnh lặng |
| thảnh thơi | thư giãn | thư thái | nhàn nhã |
| rảnh rang | thoải mái | an nhàn | nhàn nhạt |
| chậm rãi | không vội vã | rỗi rãi | nhẹ nhàng |
| thong thả | chậm chạp | dễ chịu | từ tốn |
| bình thản | vô tư | điềm tĩnh | tĩnh lặng |