Từ đồng nghĩa với "nhàu nhàu"
| nhàu nát | nát nhàu | nhăn | nhàu nhĩ |
| móp méo | uốn cong | gấp mép | hư hỏng |
| nén chặt | bẹp | bẹp dúm | bị dập |
| bị méo | bị nhăn | bị xẹp | bị lún |
| bị vỡ | bị rách | bị xé | bị hỏng |
| nhàu nát | nát nhàu | nhăn | nhàu nhĩ |
| móp méo | uốn cong | gấp mép | hư hỏng |
| nén chặt | bẹp | bẹp dúm | bị dập |
| bị méo | bị nhăn | bị xẹp | bị lún |
| bị vỡ | bị rách | bị xé | bị hỏng |