Từ đồng nghĩa với "nhân phẩm"
| phẩm hạnh | phẩm giá | phẩm cách | tự trọng |
| lòng tự trọng | sự tự trọng | đạo đức | danh dự |
| uy tín | sự tôn trọng | sự đoan chính | tôn trọng |
| giá trị con người | nhân cách | nhân đạo | nhân nghĩa |
| tôn nghiêm | trách nhiệm | lương tâm | tự tôn |
| nhân văn |