Từ đồng nghĩa với "nhân tiện"
| tiện thể | nhân dịp | nhân cơ hội | tiện lợi |
| khi có dịp | nhân lúc | tranh thủ | vô tình |
| cùng lúc | đồng thời | kèm theo | gộp lại |
| khi thuận tiện | trong lúc | nhân cơ hội | nhân sự kiện |
| nhân thời | nhân chuyến | nhân việc | nhân sự |
| tiện thể | nhân dịp | nhân cơ hội | tiện lợi |
| khi có dịp | nhân lúc | tranh thủ | vô tình |
| cùng lúc | đồng thời | kèm theo | gộp lại |
| khi thuận tiện | trong lúc | nhân cơ hội | nhân sự kiện |
| nhân thời | nhân chuyến | nhân việc | nhân sự |