Từ đồng nghĩa với "nhã ngữ"
| ngôn ngữ lịch sự | lịch sự | sự lịch sự | phép xã giao |
| cách cư xử tốt | cách cư xử | tôn trọng | khiêm nhường |
| nhã nhặn | thái độ lịch sự | cử chỉ lịch sự | lời nói lịch sự |
| đối xử lịch sự | tế nhị | văn minh | điềm đạm |
| nhã nhặn | thân thiện | có văn hóa | đúng mực |