Từ đồng nghĩa với "nhã nhạc"
| giai điệu | dàn nhạc | cổ điển | duyên dáng |
| tuyệt vời | ân sủng | thanh nhã | trang nhã |
| thanh tao | quý phái | tinh tế | nhẹ nhàng |
| trầm bổng | du dương | thú vị | mượt mà |
| hài hòa | nghệ thuật | âm điệu | lịch sự |
| giai điệu | dàn nhạc | cổ điển | duyên dáng |
| tuyệt vời | ân sủng | thanh nhã | trang nhã |
| thanh tao | quý phái | tinh tế | nhẹ nhàng |
| trầm bổng | du dương | thú vị | mượt mà |
| hài hòa | nghệ thuật | âm điệu | lịch sự |