Từ đồng nghĩa với "nhãn giống"
| giống | giống cây | giống vật | giống nòi |
| giống loài | giống đặc sản | giống thuần | giống lai |
| giống tốt | giống mới | chọn giống | nuôi giống |
| sinh sản | tuyển chọn | cải thiện giống | phát triển giống |
| bảo tồn giống | di truyền | sinh sản nhân tạo | chọn lọc giống |