Từ đồng nghĩa với "nhãn vở"
| nhãn sách | nhãn học | nhãn tên | nhãn bìa |
| nhãn ghi | nhãn dán | nhãn hiệu | nhãn mác |
| nhãn lớp | nhãn môn | nhãn học sinh | nhãn vở ghi |
| nhãn bài | nhãn thông tin | nhãn cá nhân | nhãn bài tập |
| nhãn tài liệu | nhãn giấy | nhãn ghi chú | nhãn danh sách |
| nhãn sách | nhãn học | nhãn tên | nhãn bìa |
| nhãn ghi | nhãn dán | nhãn hiệu | nhãn mác |
| nhãn lớp | nhãn môn | nhãn học sinh | nhãn vở ghi |
| nhãn bài | nhãn thông tin | nhãn cá nhân | nhãn bài tập |
| nhãn tài liệu | nhãn giấy | nhãn ghi chú | nhãn danh sách |