Từ đồng nghĩa với "nhãn viêm"
| viêm kết mạc | viêm mắt | viêm nhãn cầu | đỏ mắt |
| ngứa mắt | chảy nước mắt | sưng mắt | mắt mờ |
| mắt đau | mắt nhức | mắt khó chịu | mắt viêm |
| mắt bị kích ứng | mắt bị viêm | mắt đỏ | mắt sưng |
| mắt có mủ | mắt có dịch | mắt bị tổn thương | mắt bị nhiễm trùng |