Từ đồng nghĩa với "nhét"
| đút | chèn | cắm vào | tra vào |
| lắp vào | đặt vào | chắp vào | cài đặt |
| nhét vội | nhét vào | đâm vào | nhét chặt |
| nhét kín | nhét đầy | nhét vào trong | nhét vào túi |
| nhét vào mồm | nhét vào xe | nhét vào ngăn | nhét vào hộp |
| đút | chèn | cắm vào | tra vào |
| lắp vào | đặt vào | chắp vào | cài đặt |
| nhét vội | nhét vào | đâm vào | nhét chặt |
| nhét kín | nhét đầy | nhét vào trong | nhét vào túi |
| nhét vào mồm | nhét vào xe | nhét vào ngăn | nhét vào hộp |